Minh bạch dữ liệu, nền tảng của khởi nghiệp xanh

09:29, 18/03/2026

Trong bối cảnh Nghị quyết 57- NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang được triển khai mạnh mẽ, hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển mới gắn với kinh tế xanh.

Mô hình trang trại thông minh Delco Farm tại xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh được xây dựng và thiết kế theo tiêu chuẩn công nghệ cao. (Ảnh: TUỆ NGHI)

Tuy nhiên, để tiếp cận thị trường quốc tế, chuỗi cung ứng toàn cầu và nguồn vốn xanh, doanh nghiệp không chỉ cần công nghệ hay ý tưởng, mà phải chứng minh được tính minh bạch của dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm.

Blockchain và bài toán minh bạch chuỗi giá trị

Theo các chuyên gia, khủng hoảng niềm tin trong nhiều chuỗi cung ứng hiện nay phần lớn bắt nguồn từ hệ thống dữ liệu thiếu đồng bộ, khó xác thực và dễ bị can thiệp. Khi thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất hay vận chuyển không được ghi nhận đầy đủ và minh bạch, doanh nghiệp rất khó chứng minh chất lượng sản phẩm, đặc biệt khi tham gia các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn cao về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

Bà Jlo Trần, đồng sáng lập và Giám đốc điều hành VBI Academy, đại diện GFI Ventures chia sẻ: Blockchain (công nghệ chuỗi khối) đang chuyển từ một công nghệ mới nổi sang vai trò của “hạ tầng niềm tin” trong nền kinh tế số. Nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu bất biến, minh bạch và có thể kiểm chứng, blockchain cho phép ghi nhận toàn bộ quá trình sản xuất và lưu thông của sản phẩm, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, nâng cao uy tín thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường.

Từ thực tiễn sản xuất, kinh doanh tại nhiều địa phương cho thấy, minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn, mà đã trở thành nền tảng của thương mại bền vững, đặc biệt đối với các ngành nông nghiệp, thực phẩm, sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương. Tuy nhiên, nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện nay vẫn chỉ dừng ở việc gắn mã QR hoặc cung cấp thông tin mô tả đơn giản. Truy xuất đúng nghĩa phải theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu, sản xuất đến logistics và phân phối với dữ liệu liên thông và khó bị chỉnh sửa. Thực tế cho thấy, nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc còn mang tính hình thức, thiếu khả năng xác thực, chưa đáp ứng yêu cầu ESG và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, blockchain được xem là một trong những công nghệ có khả năng giải quyết hiệu quả bài toán minh bạch dữ liệu. Với cơ chế lưu trữ phi tập trung và không thể chỉnh sửa, blockchain cho phép ghi nhận toàn bộ quá trình sản xuất, vận chuyển và phân phối của sản phẩm. Nhờ đó, các bên trong chuỗi giá trị, từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng đều có thể truy xuất và xác thực thông tin, giảm nguy cơ gian lận và tăng độ tin cậy của thị trường. Tại Việt Nam, một số mô hình ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc đã mang lại kết quả tích cực. Chẳng hạn, một số sản phẩm nông nghiệp như thanh long, xoài Cát Chu tại Đồng Tháp khi áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc đã nâng cao giá trị thương mại và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.

Tuy vậy, thách thức lớn hiện nay là phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch. Dữ liệu sản xuất, vận chuyển và phân phối thường bị phân tán, thiếu chuẩn chung, khiến việc chứng minh nguồn gốc hay chất lượng sản phẩm còn nhiều hạn chế.

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang trở thành bộ ba công nghệ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp quản trị và vận hành. Khi dữ liệu được số hóa và phân tích theo thời gian thực, doanh nghiệp có thể tối ưu nguồn lực, giảm tiêu hao năng lượng và tăng tính minh bạch trong chuỗi giá trị. Việc ứng dụng blockchain cùng các công nghệ dữ liệu cũng góp phần củng cố niềm tin thị trường.

Thể chế và tài chính xanh, đòn bẩy cho khởi nghiệp bền vững

Bên cạnh vai trò của công nghệ, một yếu tố quan trọng khác đang định hình môi trường phát triển của các startup xanh là khung thể chế và chính sách hỗ trợ. Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Trần Văn Khải nhấn mạnh: “Ở Việt Nam, ESG được ví như “tấm hộ chiếu” giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế bền vững. Tuy chịu áp lực tuân thủ từ quy định trong nước lẫn yêu cầu đối tác quốc tế, ESG vẫn mang lại lợi ích thiết thực, đó là: Tiết kiệm chi phí dài hạn và tiếp cận vốn xanh. ESG chỉ thật sự có giá trị khi được triển khai một cách thực chất, tránh tình trạng “tẩy xanh” hay chỉ dừng ở các cam kết mang tính hình thức”.

Những năm gần đây, nhiều chính sách và quy định pháp luật đã từng bước hình thành hành lang thuận lợi cho khởi nghiệp sáng tạo gắn với tăng trưởng xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/ NĐ-CP đã đặt nền móng cho hệ thống quản lý môi trường theo hướng minh bạch và trách nhiệm hơn. Đáng chú ý, Quyết định số 21/2025/ QĐ-TTg có hiệu lực từ tháng 8/2025 lần đầu tiên ban hành khung phân loại xanh quốc gia, xác định rõ thế nào là dự án xanh và tạo cơ sở để định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực phát triển bền vững.

Song song với đó, nhiều chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo đang được hoàn thiện như Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các nghị định về quỹ đầu tư mạo hiểm và hướng dẫn Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 được kỳ vọng sẽ trở thành khung đánh giá rủi ro mới đối với các dự án công nghệ và đổi mới sáng tạo, giúp các tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư thẩm định các dự án số gắn với tài chính xanh minh bạch và hiệu quả hơn.

Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp nhỏ và startup vẫn gặp khó khi tiếp cận vốn xanh do thiếu dữ liệu chứng minh tác động môi trường và xã hội. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh của mình thuộc nhóm nào trong danh mục phân loại xanh quốc gia. Ở góc độ mô hình kinh doanh, Tiến sĩ Phạm Hồng Hải, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường đại học Tài chính-Marketing cho rằng, khởi nghiệp xanh tại Việt Nam đang chịu áp lực kép: Vừa phải bảo đảm tăng trưởng kinh tế, vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và bảo tồn tài nguyên. Trong bối cảnh đó, mô hình kinh doanh tuần hoàn không coi “xanh” là thuộc tính của sản phẩm, mà là cách doanh nghiệp tổ chức toàn bộ hệ thống hoạt động, từ chuỗi cung ứng, công nghệ sản xuất đến quan hệ đối tác và cơ chế phân phối giá trị.

Bộ Tài chính đã ban hành và triển khai Danh mục Phân loại xanh - một công cụ chính sách quan trọng nhằm nhận diện, đánh giá và thúc đẩy các dự án đầu tư thân thiện môi trường. Danh mục này bao gồm 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành kinh tế trọng điểm như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, xây dựng bền vững, nông nghiệp tuần hoàn và dịch vụ môi trường. Đây là bước tiến lớn trong việc thiết lập khung thể chế cho thị trường tài chính xanh, giúp huy động hiệu quả các nguồn lực trong và ngoài nước cho phát triển bền vững.

Trong kỷ nguyên số, niềm tin thị trường được xây dựng bằng dữ liệu có thể kiểm chứng. Khi dữ liệu sản xuất và vận hành được minh bạch hóa, doanh nghiệp không chỉ mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và tiếp cận tài chính xanh, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh để các startup Việt Nam bứt phá trong nền kinh tế xanh.

Tuy nhiên, để tiếp cận thị trường quốc tế, chuỗi cung ứng toàn cầu và nguồn vốn xanh, doanh nghiệp không chỉ cần công nghệ hay ý tưởng, mà phải chứng minh được tính minh bạch của dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm.

Blockchain và bài toán minh bạch chuỗi giá trị

Theo các chuyên gia, khủng hoảng niềm tin trong nhiều chuỗi cung ứng hiện nay phần lớn bắt nguồn từ hệ thống dữ liệu thiếu đồng bộ, khó xác thực và dễ bị can thiệp. Khi thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất hay vận chuyển không được ghi nhận đầy đủ và minh bạch, doanh nghiệp rất khó chứng minh chất lượng sản phẩm, đặc biệt khi tham gia các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn cao về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

Bà Jlo Trần, đồng sáng lập và Giám đốc điều hành VBI Academy, đại diện GFI Ventures chia sẻ: Blockchain (công nghệ chuỗi khối) đang chuyển từ một công nghệ mới nổi sang vai trò của “hạ tầng niềm tin” trong nền kinh tế số. Nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu bất biến, minh bạch và có thể kiểm chứng, blockchain cho phép ghi nhận toàn bộ quá trình sản xuất và lưu thông của sản phẩm, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, nâng cao uy tín thương hiệu và khả năng tiếp cận thị trường.

Từ thực tiễn sản xuất, kinh doanh tại nhiều địa phương cho thấy, minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Truy xuất nguồn gốc không còn là lựa chọn, mà đã trở thành nền tảng của thương mại bền vững, đặc biệt đối với các ngành nông nghiệp, thực phẩm, sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương. Tuy nhiên, nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện nay vẫn chỉ dừng ở việc gắn mã QR hoặc cung cấp thông tin mô tả đơn giản. Truy xuất đúng nghĩa phải theo dõi toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu, sản xuất đến logistics và phân phối với dữ liệu liên thông và khó bị chỉnh sửa. Thực tế cho thấy, nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc còn mang tính hình thức, thiếu khả năng xác thực, chưa đáp ứng yêu cầu ESG và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, blockchain được xem là một trong những công nghệ có khả năng giải quyết hiệu quả bài toán minh bạch dữ liệu. Với cơ chế lưu trữ phi tập trung và không thể chỉnh sửa, blockchain cho phép ghi nhận toàn bộ quá trình sản xuất, vận chuyển và phân phối của sản phẩm. Nhờ đó, các bên trong chuỗi giá trị, từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến người tiêu dùng đều có thể truy xuất và xác thực thông tin, giảm nguy cơ gian lận và tăng độ tin cậy của thị trường. Tại Việt Nam, một số mô hình ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc đã mang lại kết quả tích cực. Chẳng hạn, một số sản phẩm nông nghiệp như thanh long, xoài Cát Chu tại Đồng Tháp khi áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc đã nâng cao giá trị thương mại và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.

Tuy vậy, thách thức lớn hiện nay là phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch. Dữ liệu sản xuất, vận chuyển và phân phối thường bị phân tán, thiếu chuẩn chung, khiến việc chứng minh nguồn gốc hay chất lượng sản phẩm còn nhiều hạn chế.

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang trở thành bộ ba công nghệ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp quản trị và vận hành. Khi dữ liệu được số hóa và phân tích theo thời gian thực, doanh nghiệp có thể tối ưu nguồn lực, giảm tiêu hao năng lượng và tăng tính minh bạch trong chuỗi giá trị. Việc ứng dụng blockchain cùng các công nghệ dữ liệu cũng góp phần củng cố niềm tin thị trường.

Thể chế và tài chính xanh, đòn bẩy cho khởi nghiệp bền vững

Bên cạnh vai trò của công nghệ, một yếu tố quan trọng khác đang định hình môi trường phát triển của các startup xanh là khung thể chế và chính sách hỗ trợ. Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Trần Văn Khải nhấn mạnh: “Ở Việt Nam, ESG được ví như “tấm hộ chiếu” giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế bền vững. Tuy chịu áp lực tuân thủ từ quy định trong nước lẫn yêu cầu đối tác quốc tế, ESG vẫn mang lại lợi ích thiết thực, đó là: Tiết kiệm chi phí dài hạn và tiếp cận vốn xanh. ESG chỉ thật sự có giá trị khi được triển khai một cách thực chất, tránh tình trạng “tẩy xanh” hay chỉ dừng ở các cam kết mang tính hình thức”.

Những năm gần đây, nhiều chính sách và quy định pháp luật đã từng bước hình thành hành lang thuận lợi cho khởi nghiệp sáng tạo gắn với tăng trưởng xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 08/2022/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/ NĐ-CP đã đặt nền móng cho hệ thống quản lý môi trường theo hướng minh bạch và trách nhiệm hơn. Đáng chú ý, Quyết định số 21/2025/ QĐ-TTg có hiệu lực từ tháng 8/2025 lần đầu tiên ban hành khung phân loại xanh quốc gia, xác định rõ thế nào là dự án xanh và tạo cơ sở để định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực phát triển bền vững.

Song song với đó, nhiều chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo đang được hoàn thiện như Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các nghị định về quỹ đầu tư mạo hiểm và hướng dẫn Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 được kỳ vọng sẽ trở thành khung đánh giá rủi ro mới đối với các dự án công nghệ và đổi mới sáng tạo, giúp các tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư thẩm định các dự án số gắn với tài chính xanh minh bạch và hiệu quả hơn.

Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp nhỏ và startup vẫn gặp khó khi tiếp cận vốn xanh do thiếu dữ liệu chứng minh tác động môi trường và xã hội. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp cần xác định rõ sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh của mình thuộc nhóm nào trong danh mục phân loại xanh quốc gia. Ở góc độ mô hình kinh doanh, Tiến sĩ Phạm Hồng Hải, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường đại học Tài chính-Marketing cho rằng, khởi nghiệp xanh tại Việt Nam đang chịu áp lực kép: Vừa phải bảo đảm tăng trưởng kinh tế, vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và bảo tồn tài nguyên. Trong bối cảnh đó, mô hình kinh doanh tuần hoàn không coi “xanh” là thuộc tính của sản phẩm, mà là cách doanh nghiệp tổ chức toàn bộ hệ thống hoạt động, từ chuỗi cung ứng, công nghệ sản xuất đến quan hệ đối tác và cơ chế phân phối giá trị.

Bộ Tài chính đã ban hành và triển khai Danh mục Phân loại xanh - một công cụ chính sách quan trọng nhằm nhận diện, đánh giá và thúc đẩy các dự án đầu tư thân thiện môi trường. Danh mục này bao gồm 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành kinh tế trọng điểm như năng lượng tái tạo, giao thông xanh, xây dựng bền vững, nông nghiệp tuần hoàn và dịch vụ môi trường. Đây là bước tiến lớn trong việc thiết lập khung thể chế cho thị trường tài chính xanh, giúp huy động hiệu quả các nguồn lực trong và ngoài nước cho phát triển bền vững.

Trong kỷ nguyên số, niềm tin thị trường được xây dựng bằng dữ liệu có thể kiểm chứng. Khi dữ liệu sản xuất và vận hành được minh bạch hóa, doanh nghiệp không chỉ mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và tiếp cận tài chính xanh, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh để các startup Việt Nam bứt phá trong nền kinh tế xanh.

Theo Nhân Dân


Ý kiến bạn đọc


Cùng chuyên mục
Đặt khoa học công nghệ làm trụ cột phát triển Thủ đô
Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi) dành Chương V quy định về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số với nhiều cơ chế, chính sách đặc thù, tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện đại hóa quản trị đô thị của Hà Nội.
18/03/2026
Tái cấu trúc chương trình khoa học và công nghệ: Đòn bẩy triển khai công nghệ chiến lược
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, việc làm chủ các công nghệ lõi và công nghệ chiến lược đang trở thành điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai khoa học và công nghệ tại Việt Nam cho thấy nguồn lực vẫn còn phân tán, quy mô nhiệm vụ nhỏ và cơ chế quản lý chưa thực sự phù hợp với các dự án công nghệ lớn. Trước yêu cầu mới, Bộ Khoa học và Công nghệ đã đề xuất một loạt giải pháp đột phá nhằm tái cấu trúc hệ thống chương trình khoa học và công nghệ, tập trung nguồn lực để phát triển và triển khai các công nghệ chiến lược của quốc gia.
18/03/2026
Meta tiếp tục có công cụ chống lừa đảo mới nhất
Đội ngũ Meta đã phát triển các công cụ mới để cảnh báo người dùng trước khi tương tác với những nội dung đáng ngờ.
17/03/2026
Ra mắt Ban điều phối hệ thống các trung tâm đào tạo tài năng công nghệ 4.0
Sáng 17-3, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT) và 27 cơ sở đào tạo đại học và doanh nghiệp công nghệ đã ra mắt Ban điều phối hệ thống các trung tâm đào tạo xuất sắc và tài năng về công nghệ 4.0.
17/03/2026