Tuy nhiên, phần “dư địa” lớn hơn nằm ở công nghệ tháo khí. Thay vì để khí mê-tan phát tán tự nhiên theo gió thải mỏ, cần nghiên cứu một tổ hợp giải pháp: Khoan tháo khí trước khi khai thác, khoan tháo khí trong và sau khai thác, thu hồi khí mê-tan trong dòng gió thải kết hợp công nghệ ô-xi hóa nhiệt tái sinh hoặc đồng phát điện.
Đối với khai thác lộ thiên, phần phát thải khí mê-tan thấp hơn nhưng vẫn có thể cắt giảm thông qua cải tiến sơ đồ khoan-nổ mìn, lựa chọn thiết bị xúc bốc, vận tải hợp lý, tiết kiệm điện cho hệ thống bơm thoát nước, sàng tuyển, chiếu sáng, đồng thời đẩy nhanh phục hồi môi trường, phủ xanh bãi thải, moong khai thác. Việc giảm dần sản lượng khai thác lộ thiên cũng góp phần kéo lượng phát thải từ phân khúc này đi xuống rõ rệt.
Nếu đồng bộ áp dụng các giải pháp từ tiết kiệm năng lượng tới khoan tháo khí ở các mỏ mới, mỏ cải tạo mở rộng, cũng như hệ thống tháo khí trong khai thác tại các vùng mỏ ngành than có thể cắt giảm khoảng 2.836 GgCO2tđ vào năm 2030. Con số này tương đương gần 59% lượng phát thải so với kịch bản phát triển thông thường và khoảng 42,5% so với mức năm 2020. Để đạt được kết quả đó, cần triển khai thí điểm rồi nhân rộng các dự án khoan tháo khí trước và trong khai thác tại những mỏ có điều kiện địa chất phù hợp; giai đoạn sau năm 2030 tiếp tục nghiên cứu áp dụng các công nghệ mới.
Nguồn phát thải lớn nhất được xác định là hoạt động xả khí có chủ đích, (venting), tiếp đến là rò rỉ và đốt khí (flaring) để giảm áp đường ống. Để xử lý, cần nghiên cứu lộ trình xây dựng và triển khai đầy đủ chương trình phát hiện-sửa chữa rò rỉ (LDAR), gắn với định lượng lượng khí rò để có cơ sở tính toán giảm nhẹ và xây dựng phương án đầu tư. Các giải pháp kỹ thuật được đưa ra là lắp đặt cụm thu hồi hơi tại các bồn, bể chứa nhằm giảm tới 95% lượng hơi hydrocacbon thất thoát; thay thế thiết bị điều khiển khí nén bằng khí công cụ hoặc điện; chuyển đổi phớt ướt sang phớt khô ở máy nén ly tâm; áp dụng kỹ thuật “hoàn thiện giếng xanh” để giảm xả khí khi hoàn thiện giếng; thu gom khí xả đưa trở lại hệ thống áp suất thấp hoặc nén lại để sử dụng, thay vì xả thẳng ra môi trường.
Các giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu vận hành như thu hồi nhiệt thải để gia nhiệt dòng khác, nâng cấp thiết bị tiêu thụ điện, hơi nước, tối ưu quá trình tái sinh, kiểm soát chặt hoạt động đốt cũng được coi là “đòn bẩy” kép: Vừa giảm tiêu hao nhiên liệu hóa thạch, vừa kéo theo giảm phát thải khí mê-tan.
Một điểm đáng chú ý là các giải pháp giảm phát thải khí mê-tan, nhất là trong dầu khí, đều đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu khá lớn, từ hệ thống thu hồi hơi (VRU), LDAR, thiết bị đo đếm tới cải hoán công nghệ. Do đó, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về thị trường các-bon, xây dựng cơ chế ghi nhận tín chỉ các-bon cho các dự án giảm phát thải mê-tan đủ điều kiện, tạo thêm dòng doanh thu bù đắp chi phí.
Đồng thời, cần tích hợp mục tiêu giảm phát thải khí mê-tan vào chiến lược, quy hoạch ngành than, dầu khí, kế hoạch tăng trưởng xanh các địa phương có mỏ, gắn với các quy định hạn chế đốt và xả khí, tiêu chuẩn kỹ thuật về thiết bị, quy trình vận hành an toàn. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước chủ lực trong hai lĩnh vực này là rất quan trọng, bởi hai đơn vị vừa là chủ đầu tư, vừa là đơn vị “thử nghiệm” cho các công nghệ mới, mô hình tài chính xanh mới.











Ý kiến bạn đọc