Trong giai đoạn trước, nhờ sự hỗ trợ của các nước xã hội chủ nghĩa, nhất là Liên Xô, Việt Nam đã đào tạo được nhiều cán bộ khoa học hạt nhân có trình độ chuyên môn cao. Sau khi trở về nước, họ trở thành lực lượng nòng cốt tại các viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo đại học, góp phần xây dựng nền móng cho ngành khoa học hạt nhân Việt Nam. Tuy nhiên, đến nay phần lớn các nhà khoa học thuộc thế hệ này đã nghỉ hưu, trong khi đội ngũ kế cận chưa được bổ sung tương xứng.
Khác với nhiều lĩnh vực khoa học khác, phần lớn các thí nghiệm trong vật lý hạt nhân chỉ có thể được giải quyết trên các hệ thống thiết bị phức tạp và có giá trị đầu tư lớn. Những thiết bị nghiên cứu chủ yếu của ngành bao gồm các máy gia tốc hạt, nguồn neutron cường độ cao, lò phản ứng nghiên cứu, các hệ đo phổ bức xạ có độ phân giải cao cũng như các trung tâm tính toán hiệu năng cao phục vụ mô phỏng và xử lý dữ liệu.
Việt Nam hiện chưa có điều kiện xây dựng đồng bộ các cơ sở nghiên cứu hạt nhân có quy mô và trình độ tương đương với các trung tâm khoa học tiên tiến trên thế giới. Sự thiếu hụt này tác động trực tiếp đến khả năng đào tạo nguồn nhân lực, làm chủ công nghệ và bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành trong dài hạn.
Trong điều kiện nguồn lực trong nước còn hạn chế, hợp tác quốc tế là giải pháp khả thi để từng bước khắc phục những khó khăn. Trong số các đối tác quốc tế hiện nay, hợp tác giữa Chính phủ Việt Nam và Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna (Viện Dubna) có vị trí đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là mối quan hệ hợp tác khoa học thông thường, mà là sự hợp tác ở cấp độ liên Chính phủ, được duy trì liên tục trong nhiều thập kỷ.
Viện Dubna là một tổ chức khoa học quốc tế do 18 quốc gia thành viên cùng xây dựng và phát triển với mục tiêu tạo lập các cơ sở nghiên cứu hiện đại thuộc nhóm hàng đầu thế giới. Việt Nam là một trong những quốc gia tham gia sáng lập Viện từ năm 1956 và đã có nhiều đóng góp quan trọng trong quá trình phát triển của tổ chức này.
Sau hơn 7 thập kỷ đầu tư và hợp tác, Viện Dubna hiện đang sở hữu các hệ thống trang thiết bị nghiên cứu hiện đại mà rất ít quốc gia có thể tự xây dựng. Trong đó, có tổ hợp máy gia tốc hạt NICA, lò phản ứng hạt nhân nghiên cứu xung IBR-2, nguồn neutron xung cường độ cao IREN, các máy gia tốc ion nặng hiện đại, hệ thống phổ kế hạt nhân có độ chính xác cao cùng các trung tâm siêu máy tính. Những thiết bị nghiên cứu của Viện Dubna có giá trị rất lớn, thuộc loại hiện đại nhất thế giới và là thiết bị nghiên cứu chung của tất cả các nước thành viên, trong đó có Việt Nam.
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của hợp tác với Dubna là môi trường thuận lợi để đào tạo các nhà khoa học trẻ. Thông qua việc tham gia trực tiếp các chương trình nghiên cứu quốc tế và của Việt Nam, cán bộ trẻ có cơ hội làm việc cùng các chuyên gia hàng đầu thế giới, tiếp cận các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm tổ chức và quản lý các dự án khoa học quy mô lớn.
Quá trình tích lũy kiến thức và kinh nghiệm trong môi trường khoa học quốc tế sẽ giúp hình thành đội ngũ cán bộ có đủ năng lực chuyên môn và khả năng lãnh đạo khoa học, từ đó trở thành lực lượng nòng cốt cho các chương trình nghiên cứu hạt nhân và đào tạo trong nước.
Bên cạnh đào tạo nhân lực, Viện Dubna còn mang lại cơ hội tiếp cận trực tiếp với các thiết bị nghiên cứu hiện đại nhất mà Việt Nam chưa có điều kiện đầu tư. Là thành viên chính thức của Viện Dubna, các nhà khoa học Việt Nam có thể thực hiện những thí nghiệm đạt trình độ quốc tế, đào tạo cán bộ nghiên cứu trẻ trên các hệ thiết bị hiện đại và công bố kết quả trên các tạp chí khoa học uy tín.
Đặc biệt, các cơ sở như lò phản ứng IBR-2, nguồn neutron xung IREN và các máy gia tốc hạt tại Dubna rất phù hợp các hướng nghiên cứu ưu tiên của Việt Nam hiện nay, bao gồm vật lý neutron, số liệu hạt nhân, vật lý phản ứng hạt nhân, nghiên cứu vật liệu cho điện hạt nhân và các ứng dụng bức xạ.
Để khai thác hiệu quả hơn nữa tiềm năng của Viện Dubna trong giai đoạn tới, theo ý kiến của các chuyên gia, cần xây dựng một chiến lược hợp tác mang tính quốc gia với các giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần hình thành chương trình đào tạo nguồn nhân lực hạt nhân dài hạn gắn với các dự án nghiên cứu tại Dubna; đồng thời, tăng số lượng cán bộ trẻ được cử sang làm việc và nghiên cứu trong thời gian đủ dài để tích lũy kinh nghiệm chuyên sâu.
Bên cạnh đó, Việt Nam nên từng bước xây dựng các nhóm nghiên cứu mang tính quốc gia hoạt động thường xuyên tại các phòng thí nghiệm của Dubna nhằm chủ động đề xuất và triển khai các hướng nghiên cứu phục vụ nhu cầu phát triển trong nước; tạo điều kiện để các nhà khoa học Việt Nam đang công tác tại Dubna được đăng ký và thực hiện các đề tài sử dụng thiết bị lớn theo các nhiệm vụ ưu tiên của Chính phủ...
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước chuẩn bị cho chương trình phát triển điện hạt nhân, việc tận dụng hiệu quả những lợi thế mà Viện Dubna mang lại không chỉ giúp nâng cao năng lực nghiên cứu cơ bản, còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tiếp cận các công nghệ tiên tiến, tạo nền tảng khoa học vững chắc cho sự phát triển lâu dài của ngành năng lượng nguyên tử nước ta.











Ý kiến bạn đọc