Để làm rõ “khoảng tối” thông tin này, phóng viên Báo Nhân Dân đã có cuộc trao đổi với các chuyên gia trong hệ sinh thái sở hữu trí tuệ tại Việt Nam: Ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ; ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam (VIPA), Tổng Giám đốc Công ty Vision & Associates; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Ngọc Kiểm, Phó Trưởng ban Khoa học và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Trung tâm Chuyển giao tri thức và Hỗ trợ khởi nghiệp - Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Trì hoãn thẩm định là quyền lợi hợp pháp
Phóng viên: Thưa ông Lê Huy Anh, nhiều ý kiến cho rằng thời gian chờ đợi để được cấp Bằng độc quyền sáng chế hiện nay kéo dài khá lâu. Dưới góc độ cơ quan quản lý Nhà nước, ông lý giải như thế nào về khoảng thời gian “vài năm” mà dư luận thường đề cập?
Ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ: Nếu chỉ nhìn vào khoảng thời gian từ ngày nộp đơn đến ngày cấp Bằng độc quyền sáng chế thì có thể kéo dài vài năm. Tuy nhiên, cần thấy rằng một nguyên nhân quan trọng khiến khoảng thời gian này bị kéo dài lại xuất phát từ chính quy định pháp luật và quyền của người nộp đơn khi đăng ký bảo hộ sáng chế, đó là thời điểm yêu cầu thẩm định nội dung.
Theo quy định trước đây đối với đơn đăng ký sáng chế, người nộp đơn có quyền nộp yêu cầu thẩm định nội dung trong thời hạn tối đa lên tới 42 tháng tính từ ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên. Thời hạn này được rút ngắn xuống còn 36 tháng theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/4/2026. Trên thực tế, nhiều đơn, đặc biệt là đơn của các doanh nghiệp nước ngoài có yêu cầu thẩm định nội dung được nộp vào giai đoạn cuối của thời hạn cho phép. Trong những trường hợp như vậy, cơ quan quản lý chưa thể tiến hành thẩm định nội dung khi chưa có yêu cầu hợp lệ từ phía người nộp đơn và đó là yếu tố quan trọng khiến khoảng thời gian từ ngày nộp đơn đến ngày cấp văn bằng bảo hộ bị kéo dài.
![]() |
| Ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ. |
Phóng viên: Thưa ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, dưới góc độ là một đại diện sở hữu công nghiệp thường xuyên tư vấn cho các doanh nghiệp quốc tế, vì sao trong nhiều trường hợp người nộp đơn lại chủ động trì hoãn thời điểm yêu cầu thẩm định nội dung? Liệu việc được cấp Bằng độc quyền sáng chế sớm có phải luôn là lựa chọn tối ưu?
Ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam: Với doanh nghiệp Việt Nam, bằng sáng chế thường được coi là “Giấy chứng nhận” để khẳng định công nghệ hoặc để quảng bá nên họ muốn có càng nhanh càng tốt.
Nhưng với các tập đoàn quốc tế, đơn sáng chế là một công cụ chiến lược. Việc họ cố tình trì hoãn yêu cầu thẩm định nội dung đem lại 3 lợi ích khổng lồ:
Thứ nhất, trì hoãn chi phí: Họ có khoảng 3 năm để thăm dò thị trường. Nếu trong 3 năm đó, công nghệ này không khả thi về mặt thương mại, họ không nộp yêu cầu thẩm định nội dung và tiết kiệm được một khoản tiền không nhỏ cho các phí thẩm định, tra cứu, cấp bằng và duy trì hiệu lực.
Cần phải nói thêm rằng, đối với doanh nghiệp nước ngoài, việc thương mại hóa sáng chế luôn quan trọng và được ưu tiên. Do đó, khoảng thời gian chờ thẩm định đơn sáng chế cho phép họ không chỉ thăm dò thị trường mà còn có thêm thời gian để đánh giá tiềm năng thương mại, chuẩn bị cơ sở vật chất, xây dựng kế hoạch kinh doanh, cũng như đầu tư vào dây chuyền sản xuất và các nguồn lực cần thiết trước khi quyết định tiếp tục theo đuổi việc bảo hộ sáng chế. Nếu sáng chế không có tiềm năng thương mại hóa, họ có thể sẽ không theo đuổi việc bảo hộ sáng chế nữa.
Thứ hai, linh hoạt điều chỉnh (sửa đổi yêu cầu bảo hộ): Trong giai đoạn đơn sáng chế đang chờ thẩm định, người nộp đơn có quyền sửa đổi phạm vi yêu cầu bảo hộ trong giới hạn nội dung đã có trong bản mô tả sáng chế tại thời điểm nộp đơn. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp quốc tế xây dựng bản mô tả với nhiều phương án kỹ thuật khác nhau, từ đó có thể linh hoạt điều chỉnh cấu trúc yêu cầu bảo hộ để phù hợp với diễn biến công nghệ và thị trường, bao gồm cả việc phản ứng với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Các tập đoàn quốc tế không chờ đến khi được cấp bằng mới xây dựng chiến lược, mà họ thiết kế trước không gian bảo hộ ngay từ khi nộp đơn. Giai đoạn chờ thẩm định cho phép họ linh hoạt lựa chọn và tinh chỉnh các phương án đã công bố, qua đó tối ưu hóa phạm vi bảo hộ phù hợp với thực tế cạnh tranh trên thị trường.
Thứ ba, tạo sự bất định cho đối thủ: Trong giai đoạn chờ cấp bằng, một đơn sáng chế có thể tạo ra “vùng xám chiến lược”: đối thủ nhìn thấy hướng công nghệ nhưng chưa thể xác định ranh giới bảo hộ cuối cùng. Sự bất định này buộc đối thủ phải thận trọng hơn trong quyết định đầu tư và phát triển sản phẩm.
![]() |
| Ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam (VIPA), Tổng Giám đốc Công ty Vision & Associates. |
Đặc biệt, hiệu ứng chiến lược này còn được khuếch đại khi doanh nghiệp nước ngoài sử dụng hệ thống nộp đơn quốc tế theo Hiệp ước Hợp tác sáng chế (PCT).
Thay vì nộp đơn vào từng quốc gia ngay từ đầu, người nộp đơn có thể tận dụng giai đoạn quốc tế kéo dài tới khoảng 30-31 tháng để đánh giá thị trường và xây dựng chiến lược bảo hộ; đồng thời trì hoãn việc trả phí nộp đơn quốc gia, phí dịch thuật, phí luật sư địa phương và các chi phí khác ở từng nước. Điều này đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), start-up hoặc cá nhân chưa có nguồn vốn lớn, giúp quản lý dòng tiền tốt hơn. Trong thời gian này, sau khi đơn được công bố, các doanh nghiệp tại từng quốc gia cụ thể vẫn khó xác định liệu sáng chế đó có thực sự được nộp đơn tại quốc gia của mình hay không.
Khi bước vào giai đoạn quốc gia tại Việt Nam, người nộp đơn theo Hiệp ước Hợp tác sáng chế (PCT) vẫn có thể tiếp tục chủ động về thời điểm yêu cầu thẩm định nội dung trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Sự kết hợp giữa giai đoạn quốc tế và các mốc thời gian trong giai đoạn quốc gia tạo ra một khoảng đệm chiến lược, cho phép doanh nghiệp nước ngoài theo dõi thị trường, điều chỉnh cấu trúc yêu cầu bảo hộ trong phạm vi đã công bố và tối ưu hóa kế hoạch kinh doanh trước khi chính thức thúc đẩy quá trình thẩm định.
Đây là một thí dụ điển hình cho thấy việc quản trị thời gian trong hệ thống đăng ký sáng chế có thể trở thành một công cụ cạnh tranh quan trọng, nếu được sử dụng một cách bài bản và hợp pháp.
Bên cạnh đó, cần lưu ý rằng các sửa đổi gần đây của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng đã nhấn mạnh hơn việc coi quyền sở hữu trí tuệ là một loại tài sản và thúc đẩy việc khai thác, thương mại hóa tài sản này. Theo định hướng đó, giá trị của sáng chế không chỉ nằm ở việc được cấp văn bằng bảo hộ mà còn ở khả năng đưa vào khai thác thực tế và tạo ra lợi ích kinh tế. Vì vậy, các doanh nghiệp Việt Nam cũng cần dần làm quen với cách tiếp cận này, chủ động cân nhắc yếu tố thương mại hóa ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chỉ tập trung vào việc đăng ký và cấp văn bằng bảo hộ.
Bài học thay đổi tư duy cho doanh nghiệp Việt Nam
Phóng viên: Như vậy, có thể thấy thời gian kéo dài không đơn thuần là vấn đề của quy trình, mà là một chiến thuật tinh vi của người nộp đơn. Thưa Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Ngọc Kiểm, dưới góc độ học thuật và pháp lý, việc pháp luật cho phép khoảng thời gian chờ này mang ý nghĩa gì?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Ngọc Kiểm, Đại học Quốc gia Hà Nội: Cần khẳng định rằng việc một số đơn sáng chế có thời gian xử lý kéo dài không phải là “lỗ hổng” của pháp luật Việt Nam, mà phản ánh sự vận hành phù hợp với thông lệ quốc tế. Các điều ước như Công ước Paris và Hiệp ước Hợp tác sáng chế tạo ra một khuôn khổ linh hoạt, cho phép người nộp đơn chủ động về chiến lược thời điểm và phạm vi bảo hộ, trong khi pháp luật quốc gia cụ thể hóa các cơ chế này.
Trên thực tế, sáng chế là loại tài sản trí tuệ có chi phí nghiên cứu và bảo hộ rất lớn, do đó doanh nghiệp thường cần thời gian để đánh giá khả năng thương mại hóa, tìm kiếm đối tác đầu tư hoặc đàm phán chuyển giao công nghệ trước khi quyết định theo đuổi thủ tục cấp bằng đến cùng.
![]() |
| Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Ngọc Kiểm, Phó Trưởng ban Khoa học và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo, Giám đốc Trung tâm Chuyển giao tri thức và Hỗ trợ Khởi nghiệp - Đại học Quốc Gia Hà Nội. |
Kinh nghiệm quốc tế tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc cho thấy, đơn sáng chế trong giai đoạn chờ cấp bằng vẫn có thể được xem là một tài sản có giá trị trong các hoạt động định giá công nghệ, gọi vốn hoặc tài trợ đổi mới sáng tạo, với điều kiện công nghệ và chiến lược thị trường đủ rõ ràng.
Do đó, việc duy trì trạng thái chờ thẩm định trong một số trường hợp không chỉ là vấn đề thủ tục, mà còn là một phần trong chiến lược quản trị vòng đời tài sản trí tuệ của doanh nghiệp. Nói cách khác, thời gian chờ không phải là khoảng trống bị lãng phí, mà là một phần có chủ đích trong thiết kế của hệ thống sở hữu trí tuệ hiện đại.
Phóng viên: Thưa ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, từ những phân tích trên, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cần rút ra bài học gì để không bị “tụt hậu” ngay trên sân nhà?
Ông Phạm Nghiêm Xuân Bắc, Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam: Bài học quan trọng đặt ra là cần thay đổi cách tiếp cận: không nên coi Bằng độc quyền sáng chế chỉ như một “tấm huân chương”, mà phải nhìn nhận nó như một công cụ chiến lược trong hoạt động kinh doanh.
Thực tiễn cho thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn có xu hướng hoàn thiện sản phẩm rồi mới tiến hành đăng ký bảo hộ và mong muốn được cấp bằng trong thời gian ngắn nhất. Trong khi đó, các doanh nghiệp quốc tế thường xây dựng chiến lược sở hữu trí tuệ song hành với chiến lược kinh doanh, trong đó việc lựa chọn thời điểm yêu cầu thẩm định, phạm vi bảo hộ và thị trường mục tiêu đều được tính toán kỹ lưỡng.
Điều này không có nghĩa là trì hoãn trong mọi trường hợp, mà là chủ động lựa chọn thời điểm phù hợp, tận dụng tối đa khoảng thời gian pháp luật cho phép để đánh giá thị trường, tìm kiếm đối tác và tối ưu hóa chi phí.
Ở góc độ rộng hơn, điều chỉnh chính sách trong Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 theo hướng rút ngắn thời hạn yêu cầu thẩm định từ 42 tháng xuống 36 tháng cũng phản ánh nỗ lực cân bằng lợi ích giữa các bên trong hệ thống sở hữu trí tuệ. Một mặt, doanh nghiệp vẫn có đủ dư địa để xây dựng chiến lược kinh doanh và khai thác tài sản trí tuệ; mặt khác, việc thúc đẩy quá trình ra quyết định diễn ra sớm hơn sẽ góp phần giảm tình trạng bất định kéo dài trên thị trường.
Khi phạm vi bảo hộ của sáng chế được xác định sớm hơn, hoặc được xác định là không đủ điều kiện bảo hộ, doanh nghiệp có thêm cơ sở rõ ràng để đưa ra quyết định đầu tư, đồng thời các thông tin sáng chế đã công bố cũng có điều kiện được khai thác hiệu quả hơn trong thực tiễn. Điều này không chỉ hỗ trợ môi trường cạnh tranh lành mạnh mà còn góp phần mở rộng không gian đổi mới sáng tạo cho nền kinh tế.
Ngoài ra, trong bối cảnh người nộp đơn nước ngoài có thể trì hoãn quyết định vào từng thị trường cụ thể trong khuôn khổ hệ thống theo Hiệp ước Hợp tác sáng chế (PCT), doanh nghiệp Việt Nam không nên chỉ chờ đến khi đơn được xử lý ở giai đoạn quốc gia mới bắt đầu có phản ứng. Thay vào đó, cần chủ động theo dõi các cơ sở dữ liệu sáng chế quốc tế, như PATENTSCOPE của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, ngay từ thời điểm đơn quốc tế được công bố (khoảng tháng thứ 18).
Việc nâng cao năng lực tra cứu và phân tích thông tin sáng chế từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng công nghệ, dự báo khả năng gia nhập thị trường của đối thủ, từ đó xây dựng các phương án nghiên cứu, phát triển và bảo hộ phù hợp, thay vì rơi vào thế bị động.
Bên cạnh đó, về dài hạn, doanh nghiệp cần hướng tới việc khai thác sở hữu trí tuệ như một loại tài sản có thể được định giá và tham gia vào các hoạt động tài chính, thay vì chỉ dừng lại ở chức năng ngăn cấm hành vi sao chép. Để làm được điều đó, việc phát triển hệ sinh thái hỗ trợ định giá và tài chính hóa tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia đã tham gia trao đổi!













Ý kiến bạn đọc